Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
玄米パン nghĩa là bánh mì gạo lứt.
Nghĩa của 玄米パン
Danh từ
Bánh mì gạo lứt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ steamed bread made with unpolished rice flour
Câu hỏi thường gặp
玄米パン nghĩa là gì?
玄米パン (danh từ) nghĩa là bánh mì gạo lứt.
玄米パン đọc là gì?
玄米パン đọc là げんまいパン (romaji: genmaipan).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.