TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

獅子舞(ししまい)

ししまいshishimai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƯ TỬ VŨ 獅 sư·子 tử·舞 vũ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sư tử vũ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

獅子舞 nghĩa là múa lân, múa sư tử.

Nghĩa của 獅子舞

Danh từ

  1. Múa lân, múa sư tử.

Cách viết khác: 獅子舞い

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lion dance; traditional dance performed by one or more dancers wearing a guardian lion costume

Câu hỏi thường gặp

獅子舞 nghĩa là gì?

獅子舞 (danh từ) nghĩa là múa lân, múa sư tử.

獅子舞 đọc là gì?

獅子舞 đọc là ししまい (romaji: shishimai).

Âm Hán Việt của 獅子舞 là gì?

Âm Hán Việt của 獅子舞 là "sư tử vũ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.