獅子舞
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sư tử vũ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
獅子舞 nghĩa là múa lân, múa sư tử.
Nghĩa của 獅子舞
Danh từ
- Múa lân, múa sư tử.
Cách viết khác: 獅子舞い
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lion dance; traditional dance performed by one or more dancers wearing a guardian lion costume
Câu hỏi thường gặp
獅子舞 nghĩa là gì?
獅子舞 (danh từ) nghĩa là múa lân, múa sư tử.
獅子舞 đọc là gì?
獅子舞 đọc là ししまい (romaji: shishimai).
Âm Hán Việt của 獅子舞 là gì?
Âm Hán Việt của 獅子舞 là "sư tử vũ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.