狩り
từ thông dụng
かりkari
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 狩り
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hunting; hunt; shooting
- Hậu tố gathering (mushrooms, shellfish, etc.); picking (berries, fruit, etc.); viewing (e.g. autumn leaves)
- Hậu tố hunting down (a criminal, etc.); rounding up (e.g. communists); witch-hunt
Cách viết khác: 狩, 猟, がり
Từ ghép có 狩り
- 赤狩り — Nỗi sợ cộng sản, nỗi sợ đỏ.