TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

狩(か)り

từ thông dụng
かりkari giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 狩り

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hunting; hunt; shooting
  • Hậu tố gathering (mushrooms, shellfish, etc.); picking (berries, fruit, etc.); viewing (e.g. autumn leaves)
  • Hậu tố hunting down (a criminal, etc.); rounding up (e.g. communists); witch-hunt

Cách viết khác: 狩, 猟, がり

Từ ghép có 狩り

  • 赤狩り — Nỗi sợ cộng sản, nỗi sợ đỏ.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.