TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

狩(か)る

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かるkaru giọng máy của trình duyệt

狩る nghĩa là săn bắn.

Nghĩa của 狩る

Động từ

  1. Săn bắn.

Cách viết khác: 猟る

Cách chia của 狩る

Thể lịch sự (ます)狩ります
Thể て狩って
Quá khứ (た)狩った
Phủ định (ない)狩らない
Khả năng狩れる
Ý chí (よう)狩ろう
Điều kiện (ば)狩れば
Bị động狩られる
Sai khiến狩らせる
Mệnh lệnh狩れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hunt (animals)
  • Động từ to search (for a criminal)
  • Động từ to go looking for (flowers, etc.); to gather (mushrooms); to pick (berries)

Câu hỏi thường gặp

狩る nghĩa là gì?

狩る (động từ) nghĩa là săn bắn.

狩る đọc là gì?

狩る đọc là かる (romaji: karu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.