狩る
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かるkaru
giọng máy của trình duyệt
狩る nghĩa là săn bắn.
Nghĩa của 狩る
Động từ
- Săn bắn.
Cách viết khác: 猟る
Cách chia của 狩る
| Thể lịch sự (ます) | 狩ります |
| Thể て | 狩って |
| Quá khứ (た) | 狩った |
| Phủ định (ない) | 狩らない |
| Khả năng | 狩れる |
| Ý chí (よう) | 狩ろう |
| Điều kiện (ば) | 狩れば |
| Bị động | 狩られる |
| Sai khiến | 狩らせる |
| Mệnh lệnh | 狩れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hunt (animals)
- Động từ to search (for a criminal)
- Động từ to go looking for (flowers, etc.); to gather (mushrooms); to pick (berries)
Câu hỏi thường gặp
狩る nghĩa là gì?
狩る (động từ) nghĩa là săn bắn.
狩る đọc là gì?
狩る đọc là かる (romaji: karu).