TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

狙(ねら)い

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ねらいnerai giọng máy của trình duyệt

狙い nghĩa là nhắm.

Nghĩa của 狙い

Danh từ

  1. Nhắm.

Câu ví dụ với 狙い

  • 君の狙いは何なんだ? Ý bạn là sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178157

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aim (of a gun, bow, etc.)
  • Danh từ aim; object; objective; purpose; intention

Câu hỏi thường gặp

狙い nghĩa là gì?

狙い (danh từ) nghĩa là nhắm.

狙い đọc là gì?

狙い đọc là ねらい (romaji: nerai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.