狙い
狙い nghĩa là nhắm.
Nghĩa của 狙い
Danh từ
- Nhắm.
Câu ví dụ với 狙い
- 君の狙いは何なんだ? Ý bạn là sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178157
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aim (of a gun, bow, etc.)
- Danh từ aim; object; objective; purpose; intention
Câu hỏi thường gặp
狙い nghĩa là gì?
狙い (danh từ) nghĩa là nhắm.
狙い đọc là gì?
狙い đọc là ねらい (romaji: nerai).