TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

特典(とくてん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とくてんtokuten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẶC ĐIỂN 特 đặc·典 điển

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đặc điển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 特典

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ privilege; special favor; special favour; benefit; prerogative

Từ liên quan với 特典

Câu ví dụ với 特典

  • 彼は会員の特典を持っている。 Anh ấy đang sở hữu ưu đãi dành cho hội viên.Tatoeba #109088

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.