特に
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
特に nghĩa là nhất là, đặc biệt là, nói riêng.
Nghĩa của 特に
Phó từ
- Nhất là, đặc biệt là, nói riêng, đặc biệt.
Câu ví dụ với 特に
- 僕はこの点を特に強調したい。 Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.Tatoeba #82097
- 私はこの点を特に強調したい。 Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.Tatoeba #160814
- ぼくはこの点を特に強調したい。 Tôi muốn nhấn mạnh vào điểm này.Tatoeba #196353
- 私は特に言うことはない。 Tôi không có gì đặc biệt để nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154807
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ particularly; especially; in particular; expressly
Câu hỏi thường gặp
特に nghĩa là gì?
特に (phó từ) nghĩa là nhất là, đặc biệt là, nói riêng.
特に đọc là gì?
特に đọc là とくに (romaji: tokuni).