物理
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vật lý” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 物理
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laws of nature; physical laws
- Danh từ physics (viết tắt)
Từ liên quan với 物理
Từ ghép có 物理
Câu ví dụ với 物理
- 物理でBをとった。 Tôi được điểm B môn vật lí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2302951
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.