爆撃機
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bộc kích cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
爆撃機 nghĩa là máy bay ném bom, oanh tạc cơ.
Nghĩa của 爆撃機
Danh từ
- Máy bay ném bom, oanh tạc cơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bomber (aircraft)
Câu hỏi thường gặp
爆撃機 nghĩa là gì?
爆撃機 (danh từ) nghĩa là máy bay ném bom, oanh tạc cơ.
爆撃機 đọc là gì?
爆撃機 đọc là ばくげきき (romaji: bakugekiki).
Âm Hán Việt của 爆撃機 là gì?
Âm Hán Việt của 爆撃機 là "bộc kích cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.