TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

爆撃機(ばくげきき)

ばくげききbakugekiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỘC KÍCH CƠ 爆 bộc·撃 kích·機 cơ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bộc kích cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

爆撃機 nghĩa là máy bay ném bom, oanh tạc cơ.

Nghĩa của 爆撃機

Danh từ

  1. Máy bay ném bom, oanh tạc cơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bomber (aircraft)

Câu hỏi thường gặp

爆撃機 nghĩa là gì?

爆撃機 (danh từ) nghĩa là máy bay ném bom, oanh tạc cơ.

爆撃機 đọc là gì?

爆撃機 đọc là ばくげきき (romaji: bakugekiki).

Âm Hán Việt của 爆撃機 là gì?

Âm Hán Việt của 爆撃機 là "bộc kích cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.