TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

爆発物(ばくはつぶつ)

ばくはつぶつbakuhatsubutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỘC PHÁT VẬT 爆 bộc·発 phát·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bộc phát vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

爆発物 nghĩa là chất nổ, thuốc nổ.

Nghĩa của 爆発物

Danh từ

  1. Chất nổ, thuốc nổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ explosive (material)

Câu hỏi thường gặp

爆発物 nghĩa là gì?

爆発物 (danh từ) nghĩa là chất nổ, thuốc nổ.

爆発物 đọc là gì?

爆発物 đọc là ばくはつぶつ (romaji: bakuhatsubutsu).

Âm Hán Việt của 爆発物 là gì?

Âm Hán Việt của 爆発物 là "bộc phát vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.