TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

爆撃(ばくげき)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ばくげきbakugeki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỘC KÍCH 爆 bộc·撃 kích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bộc kích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

爆撃 nghĩa là việc ném bom.

Nghĩa của 爆撃

Danh từ

  1. Việc ném bom.

Từ ghép có 爆撃

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bombing (raid)

Câu hỏi thường gặp

爆撃 nghĩa là gì?

爆撃 (danh từ) nghĩa là việc ném bom.

爆撃 đọc là gì?

爆撃 đọc là ばくげき (romaji: bakugeki).

Âm Hán Việt của 爆撃 là gì?

Âm Hán Việt của 爆撃 là "bộc kích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.