TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

爆弾(ばくだん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ばくだんbakudan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 爆 bộc·弾 đàn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

爆弾 nghĩa là bom.

Nghĩa của 爆弾

Danh từ

  1. Bom.

Cách viết khác: バクダン

Từ ghép có 爆弾

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bomb
  • Danh từ alcohol with liquor added (esp. wine-based shōchū highball, also beer with whiskey)

Câu hỏi thường gặp

爆弾 nghĩa là gì?

爆弾 (danh từ) nghĩa là bom.

爆弾 đọc là gì?

爆弾 đọc là ばくだん (romaji: bakudan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.