爆弾
ばくだんbakudan
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
爆弾 nghĩa là bom.
Nghĩa của 爆弾
Danh từ
- Bom.
Cách viết khác: バクダン
Từ ghép có 爆弾
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bomb
- Danh từ alcohol with liquor added (esp. wine-based shōchū highball, also beer with whiskey)
Câu hỏi thường gặp
爆弾 nghĩa là gì?
爆弾 (danh từ) nghĩa là bom.
爆弾 đọc là gì?
爆弾 đọc là ばくだん (romaji: bakudan).