TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

熾(おこ)す

おこすokosu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 熾す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to build (a fire); to make; to start; to light

Cách chia của 熾す

Thể lịch sự (ます)熾します
Thể て熾して
Quá khứ (た)熾した
Phủ định (ない)熾さない
Khả năng熾せる
Ý chí (よう)熾そう
Điều kiện (ば)熾せば
Bị động熾される
Sai khiến熾させる
Mệnh lệnh熾せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 熾す

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.