TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

燃(も)える

JLPT N3 từ thông dụng
もえるmoeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 燃 nhiên

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

燃える nghĩa là cháy.

Nghĩa của 燃える

Động từ

  1. Cháy.

Cách chia của 燃える

Thể lịch sự (ます)燃えます
Thể て燃えて
Quá khứ (た)燃えた
Phủ định (ない)燃えない
Khả năng燃えられる
Ý chí (よう)燃えよう
Điều kiện (ば)燃えれば
Bị động燃えられる
Sai khiến燃えさせる
Mệnh lệnh燃えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 燃える

  • これらの乾いた小枝はすぐ燃える。 Những cái que khô này dễ bắt lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217939

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to burn; to get fired up

Câu hỏi thường gặp

燃える nghĩa là gì?

燃える (động từ) nghĩa là cháy.

燃える đọc là gì?

燃える đọc là もえる (romaji: moeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.