燃える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
燃える nghĩa là cháy.
Nghĩa của 燃える
Động từ
- Cháy.
Cách chia của 燃える
| Thể lịch sự (ます) | 燃えます |
| Thể て | 燃えて |
| Quá khứ (た) | 燃えた |
| Phủ định (ない) | 燃えない |
| Khả năng | 燃えられる |
| Ý chí (よう) | 燃えよう |
| Điều kiện (ば) | 燃えれば |
| Bị động | 燃えられる |
| Sai khiến | 燃えさせる |
| Mệnh lệnh | 燃えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 燃える
- これらの乾いた小枝はすぐ燃える。 Những cái que khô này dễ bắt lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217939
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to burn; to get fired up
Câu hỏi thường gặp
燃える nghĩa là gì?
燃える (động từ) nghĩa là cháy.
燃える đọc là gì?
燃える đọc là もえる (romaji: moeru).