煮る
にるniru
giọng máy của trình duyệt
煮る nghĩa là đun sôi.
Nghĩa của 煮る
Động từ
- Đun sôi.
Cách viết khác: 烹る
Cách chia của 煮る
| Thể lịch sự (ます) | 煮ます |
| Thể て | 煮て |
| Quá khứ (た) | 煮た |
| Phủ định (ない) | 煮ない |
| Khả năng | 煮られる |
| Ý chí (よう) | 煮よう |
| Điều kiện (ば) | 煮れば |
| Bị động | 煮られる |
| Sai khiến | 煮させる |
| Mệnh lệnh | 煮ろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 煮る
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to boil; to simmer; to stew; to seethe
Câu hỏi thường gặp
煮る nghĩa là gì?
煮る (động từ) nghĩa là đun sôi.
煮る đọc là gì?
煮る đọc là にる (romaji: niru).