煩悩
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phiền não” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
煩悩 nghĩa là phiền não.
Nghĩa của 煩悩
Danh từ
- Phiền não. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 煩惱
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ worldly desires; evil passions; appetites of the flesh
- Danh từ klesha (polluting thoughts such as greed, hatred and delusion, which result in suffering)
Câu hỏi thường gặp
煩悩 nghĩa là gì?
煩悩 (danh từ) nghĩa là phiền não.
煩悩 đọc là gì?
煩悩 đọc là ぼんのう (romaji: bonnō).
Âm Hán Việt của 煩悩 là gì?
Âm Hán Việt của 煩悩 là "phiền não". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.