茹でる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 茹でる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to boil (something in hot water)
- Động từ to treat with medicinal steam (a swelling, etc.)
Cách viết khác: 煠でる, うでる
Cách chia của 茹でる
| Thể lịch sự (ます) | 茹でます |
| Thể て | 茹でて |
| Quá khứ (た) | 茹でた |
| Phủ định (ない) | 茹でない |
| Khả năng | 茹でられる |
| Ý chí (よう) | 茹でよう |
| Điều kiện (ば) | 茹でれば |
| Bị động | 茹でられる |
| Sai khiến | 茹でさせる |
| Mệnh lệnh | 茹でろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).