TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

茹(ゆ)でる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ゆでるyuderu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 茹 như

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 茹でる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to boil (something in hot water)
  • Động từ to treat with medicinal steam (a swelling, etc.)

Cách viết khác: 煠でる, うでる

Cách chia của 茹でる

Thể lịch sự (ます)茹でます
Thể て茹でて
Quá khứ (た)茹でた
Phủ định (ない)茹でない
Khả năng茹でられる
Ý chí (よう)茹でよう
Điều kiện (ば)茹でれば
Bị động茹でられる
Sai khiến茹でさせる
Mệnh lệnh茹でろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 茹でる

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.