TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

曇(くも)る

JLPT N5 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
くもるkumoru giọng máy của trình duyệt

曇る nghĩa là nhiều mây, âm u.

Nghĩa của 曇る

Động từ

  1. (Trời) nhiều mây, âm u.

Cách chia của 曇る

Thể lịch sự (ます)曇ります
Thể て曇って
Quá khứ (た)曇った
Phủ định (ない)曇らない
Khả năng曇れる
Ý chí (よう)曇ろう
Điều kiện (ば)曇れば
Bị động曇られる
Sai khiến曇らせる
Mệnh lệnh曇れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 曇る

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get cloudy; to cloud over; to become overcast
  • Động từ to cloud up; to fog up; to mist up; to become dim
  • Động từ to be gloomy; to be clouded (expression); to be downcast
  • Động từ to look slightly downward (of a noh mask; indicating sadness, grief, etc.)

Câu hỏi thường gặp

曇る nghĩa là gì?

曇る (động từ) nghĩa là nhiều mây, âm u.

曇る đọc là gì?

曇る đọc là くもる (romaji: kumoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.