曇る
くもるkumoru
giọng máy của trình duyệt
曇る nghĩa là nhiều mây, âm u.
Nghĩa của 曇る
Động từ
- (Trời) nhiều mây, âm u.
Cách chia của 曇る
| Thể lịch sự (ます) | 曇ります |
| Thể て | 曇って |
| Quá khứ (た) | 曇った |
| Phủ định (ない) | 曇らない |
| Khả năng | 曇れる |
| Ý chí (よう) | 曇ろう |
| Điều kiện (ば) | 曇れば |
| Bị động | 曇られる |
| Sai khiến | 曇らせる |
| Mệnh lệnh | 曇れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 曇る
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get cloudy; to cloud over; to become overcast
- Động từ to cloud up; to fog up; to mist up; to become dim
- Động từ to be gloomy; to be clouded (expression); to be downcast
- Động từ to look slightly downward (of a noh mask; indicating sadness, grief, etc.)
Câu hỏi thường gặp
曇る nghĩa là gì?
曇る (động từ) nghĩa là nhiều mây, âm u.
曇る đọc là gì?
曇る đọc là くもる (romaji: kumoru).