無線周波数
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vô tuyến chu ba số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
無線周波数 nghĩa là tần số vô tuyến.
Nghĩa của 無線周波数
Danh từ
- Tần số vô tuyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radio frequency; RF
Câu hỏi thường gặp
無線周波数 nghĩa là gì?
無線周波数 (danh từ) nghĩa là tần số vô tuyến.
無線周波数 đọc là gì?
無線周波数 đọc là むせんしゅうはすう (romaji: musenshūhasū).
Âm Hán Việt của 無線周波数 là gì?
Âm Hán Việt của 無線周波数 là "vô tuyến chu ba số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.