Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
無精ひげ nghĩa là râu thưa.
Nghĩa của 無精ひげ
Danh từ
Râu thưa.
Cách viết khác: 無精髭, 不精髭, 無精ヒゲ, 不精ヒゲ, 不精ひげ, 無精鬚
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ stubble; unshaven face; beard one has because one is too lazy to shave; 5-o'clock shadow
Câu hỏi thường gặp
無精ひげ nghĩa là gì?
無精ひげ (danh từ) nghĩa là râu thưa.
無精ひげ đọc là gì?
無精ひげ đọc là ぶしょうひげ (romaji: bushōhige).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.