TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

有害(ゆうがい)

từ thông dụng
ゆうがいyūgai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU HẠI 有 hữu·害 hại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu hại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 有害

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na harmful; hazardous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 有害

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 有害

  • 運動も過度になると有害無益である。 Tập thể dục cũng vậy, nếu làm quá sức sẽ lợi bất cập hại.Tatoeba #189402
  • タトエバの例文は微生物のようなものである。有益なものもあれば有害なものもある。 Những câu ví dụ trên Tatoeba.org giống như những loài vi sinh vật vậy. Có những câu thì có ích, nhưng cũng có những câu thì có hại.Tatoeba #2924367

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.