Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô quốc tịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
無国籍 nghĩa là vô quốc tịch.
Nghĩa của 無国籍
Danh từ
Vô quốc tịch. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ statelessness
Câu hỏi thường gặp
無国籍 nghĩa là gì?
無国籍 (danh từ) nghĩa là vô quốc tịch.
無国籍 đọc là gì?
無国籍 đọc là むこくせき (romaji: mukokuseki).
Âm Hán Việt của 無国籍 là gì?
Âm Hán Việt của 無国籍 là "vô quốc tịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.