無常
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô thường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
無常 nghĩa là vô thường.
Nghĩa của 無常
Danh từ
- Vô thường. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 無常
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 無常
- 祇園精舎の鐘の声、諸行無常の響あり。 Tiếng chuông chùa Gion, vọng lên nỗi vô thường.Tatoeba #2253200
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impermanence
- Danh từ mutable; uncertain; ever-changing; transitory; transient
Câu hỏi thường gặp
無常 nghĩa là gì?
無常 (danh từ) nghĩa là vô thường.
無常 đọc là gì?
無常 đọc là むじょう (romaji: mujō).
Âm Hán Việt của 無常 là gì?
Âm Hán Việt của 無常 là "vô thường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.