無実
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 無実
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ innocence; guiltlessness; false accusation; false charge
- Danh từ absence of the fact; insubstantiality; lacking substance
- Danh từ insincerity; dishonesty (cổ)
Từ ghép có 無実
- 有名無実 — Hữu danh vô thực.
Câu ví dụ với 無実
- 私は彼が無実であると確信しています。 Tôi tin chắc là anh ấy vô tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154395
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.