TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

無人機(むじんき)

むじんきmujinki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÔ NHÂN CƠ 無 vô·人 nhân·機 cơ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vô nhân cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

無人機 nghĩa là Máy bay không người lái.

Nghĩa của 無人機

Danh từ

  1. Máy bay không người lái.
    • 無人機により民間人が29人殺害された。Máy bay không người lái đã giết chết 29 người dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drone; unmanned aircraft

Câu hỏi thường gặp

無人機 nghĩa là gì?

無人機 (danh từ) nghĩa là Máy bay không người lái.

無人機 đọc là gì?

無人機 đọc là むじんき (romaji: mujinki).

Âm Hán Việt của 無人機 là gì?

Âm Hán Việt của 無人機 là "vô nhân cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.