無人機
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vô nhân cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
無人機 nghĩa là Máy bay không người lái.
Nghĩa của 無人機
Danh từ
- Máy bay không người lái.
- 無人機により民間人が29人殺害された。Máy bay không người lái đã giết chết 29 người dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drone; unmanned aircraft
Câu hỏi thường gặp
無人機 nghĩa là gì?
無人機 (danh từ) nghĩa là Máy bay không người lái.
無人機 đọc là gì?
無人機 đọc là むじんき (romaji: mujinki).
Âm Hán Việt của 無人機 là gì?
Âm Hán Việt của 無人機 là "vô nhân cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.