炭酸
từ thông dụng
たんさんtansan
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 炭酸
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carbonic acid
- Danh từ carbonated water; carbonated drink (viết tắt)
- Danh từ baking soda; sodium carbonate (viết tắt)
Cách viết khác: タンサン