Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
溶鉱炉 nghĩa là lò cao.
Nghĩa của 溶鉱炉
Danh từ
Lò cao.
Cách viết khác: 熔鉱炉, 鎔鉱炉
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ smelting furnace; blast furnace
Câu hỏi thường gặp
溶鉱炉 nghĩa là gì?
溶鉱炉 (danh từ) nghĩa là lò cao.
溶鉱炉 đọc là gì?
溶鉱炉 đọc là ようこうろ (romaji: yōkōro).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.