TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

やけど

JLPT N2 từ thông dụng
yakedo giọng máy của trình duyệt

やけど nghĩa là bỏng, phỏng.

Nghĩa của やけど

Danh từ

  1. Bỏng, phỏng.

Cách viết khác: 火傷, 熱傷, ヤケド

Câu ví dụ với やけど

  • 彼女は左手をやけどした。 Cô ấy đã bị bỏng tay trái.Tatoeba #89956
  • 彼女は右手をやけどした。 Cô ấy bị bỏng ở tay phải.Tatoeba #91094

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ burn; scald
  • Danh từ getting one's fingers burned (e.g. poor investment, mixing with the wrong people)

Câu hỏi thường gặp

やけど nghĩa là gì?

やけど (danh từ) nghĩa là bỏng, phỏng.

やけど đọc là gì?

やけど đọc là やけど (romaji: yakedo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.