やけど
やけど nghĩa là bỏng, phỏng.
Nghĩa của やけど
Danh từ
- Bỏng, phỏng.
Cách viết khác: 火傷, 熱傷, ヤケド
Câu ví dụ với やけど
- 彼女は左手をやけどした。 Cô ấy đã bị bỏng tay trái.Tatoeba #89956
- 彼女は右手をやけどした。 Cô ấy bị bỏng ở tay phải.Tatoeba #91094
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ burn; scald
- Danh từ getting one's fingers burned (e.g. poor investment, mixing with the wrong people)
Câu hỏi thường gặp
やけど nghĩa là gì?
やけど (danh từ) nghĩa là bỏng, phỏng.
やけど đọc là gì?
やけど đọc là やけど (romaji: yakedo).