TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

澄(す)み切(き)る

từ thông dụng
すみきるsumikiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 澄 ?·切 thiết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 澄み切る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be perfectly clear (water, air, etc.); to clear up

Cách viết khác: 澄みきる

Cách chia của 澄み切る

Thể lịch sự (ます)澄み切ります
Thể て澄み切って
Quá khứ (た)澄み切った
Phủ định (ない)澄み切らない
Khả năng澄み切れる
Ý chí (よう)澄み切ろう
Điều kiện (ば)澄み切れば
Bị động澄み切られる
Sai khiến澄み切らせる
Mệnh lệnh澄み切れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 澄み切る

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.