TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

澄(す)む

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
すむsumu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 澄む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become clear (water, air, etc.); to become transparent
  • Động từ to resonate clearly (e.g. voice)
  • Động từ to become serene; to become tranquil; to be free of worries
  • Động từ to pronounce as an unvoiced sound

Cách viết khác: 清む

Cách chia của 澄む

Thể lịch sự (ます)澄みます
Thể て澄んで
Quá khứ (た)澄んだ
Phủ định (ない)澄まない
Khả năng澄める
Ý chí (よう)澄もう
Điều kiện (ば)澄めば
Bị động澄まれる
Sai khiến澄ませる
Mệnh lệnh澄め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.