澄む
Nghĩa của 澄む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become clear (water, air, etc.); to become transparent
- Động từ to resonate clearly (e.g. voice)
- Động từ to become serene; to become tranquil; to be free of worries
- Động từ to pronounce as an unvoiced sound
Cách viết khác: 清む
Cách chia của 澄む
| Thể lịch sự (ます) | 澄みます |
| Thể て | 澄んで |
| Quá khứ (た) | 澄んだ |
| Phủ định (ない) | 澄まない |
| Khả năng | 澄める |
| Ý chí (よう) | 澄もう |
| Điều kiện (ば) | 澄めば |
| Bị động | 澄まれる |
| Sai khiến | 澄ませる |
| Mệnh lệnh | 澄め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).