TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

激怒(げきど)

từ thông dụng
げきどgekido giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 激 khích·怒 nộ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

激怒 nghĩa là thịnh nộ.

Nghĩa của 激怒

Danh từ

  1. Thịnh nộ.

Câu ví dụ với 激怒

  • スキャンダルが発覚したとき、その下院議員の支持者たちは激怒しました。 Khi vụ việc của nghị sĩ Hạ viện đó bị bại lộ, những người ủng hộ người này đã vô cùng phẫn nộ.Tatoeba #215001

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rage; fury

Câu hỏi thường gặp

激怒 nghĩa là gì?

激怒 (danh từ) nghĩa là thịnh nộ.

激怒 đọc là gì?

激怒 đọc là げきど (romaji: gekido).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.