澄ます
Nghĩa của 澄ます
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to clear; to make clear
- Động từ to be unruffled; to look unconcerned; to feign indifference
- Động từ to look demure; to look prim; to put on airs
- Động từ to strain (one's ears); to listen carefully
Cách viết khác: 清ます
Cách chia của 澄ます
| Thể lịch sự (ます) | 澄まします |
| Thể て | 澄まして |
| Quá khứ (た) | 澄ました |
| Phủ định (ない) | 澄まさない |
| Khả năng | 澄ませる |
| Ý chí (よう) | 澄まそう |
| Điều kiện (ば) | 澄ませば |
| Bị động | 澄まされる |
| Sai khiến | 澄まさせる |
| Mệnh lệnh | 澄ませ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 澄ます
- 研ぎ澄ます — Mài.