TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

澄(す)ます

JLPT N1 từ thông dụng
すますsumasu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 澄ます

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to clear; to make clear
  • Động từ to be unruffled; to look unconcerned; to feign indifference
  • Động từ to look demure; to look prim; to put on airs
  • Động từ to strain (one's ears); to listen carefully

Cách viết khác: 清ます

Cách chia của 澄ます

Thể lịch sự (ます)澄まします
Thể て澄まして
Quá khứ (た)澄ました
Phủ định (ない)澄まさない
Khả năng澄ませる
Ý chí (よう)澄まそう
Điều kiện (ば)澄ませば
Bị động澄まされる
Sai khiến澄まさせる
Mệnh lệnh澄ませ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 澄ます

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.