演習
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “diễn tập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 演習
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ practice; exercise; drill
- Danh từ military exercise; manoeuvres; maneuvers; drill
- Danh từ seminar
Từ ghép có 演習
- 軍事演習 — Diễn tập quân sự.
Câu ví dụ với 演習
- 明日は運動会の予行演習につき、通常の授業はありません。 Do ngày mai có buổi diễn tập cho hội thao, nên là ngày mai không có giờ học như mọi khi.Tatoeba #459035
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).