TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

演者(えんじゃ)

えんじゃenja giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIỄN GIẢ 演 diễn·者 giả

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “diễn giả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

演者 nghĩa là diễn giả.

Nghĩa của 演者

Danh từ

  1. Diễn giả. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 演者

  • 講演者は咳払いをした。 Diễn giả tằng hắng cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173314

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ presenter; speaker
  • Danh từ performer; actor; participant (in a TV show or TV panel)

Câu hỏi thường gặp

演者 nghĩa là gì?

演者 (danh từ) nghĩa là diễn giả.

演者 đọc là gì?

演者 đọc là えんじゃ (romaji: enja).

Âm Hán Việt của 演者 là gì?

Âm Hán Việt của 演者 là "diễn giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.