演算手順
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “diễn toán thủ thuận” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
演算手順 nghĩa là thuật toán.
Nghĩa của 演算手順
Danh từ
- Thuật toán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ algorithm
Câu hỏi thường gặp
演算手順 nghĩa là gì?
演算手順 (danh từ) nghĩa là thuật toán.
演算手順 đọc là gì?
演算手順 đọc là えんざんてじゅん (romaji: enzantejun).
Âm Hán Việt của 演算手順 là gì?
Âm Hán Việt của 演算手順 là "diễn toán thủ thuận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.