TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

軍事演習(ぐんじえんしゅう)

ぐんじえんしゅうgunjienshū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUÂN SỰ DIỄN TẬP 軍 quân·事 sự·演 diễn·習 tập

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quân sự diễn tập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

軍事演習 nghĩa là diễn tập quân sự.

Nghĩa của 軍事演習

Danh từ

  1. Diễn tập quân sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ military exercise

Câu hỏi thường gặp

軍事演習 nghĩa là gì?

軍事演習 (danh từ) nghĩa là diễn tập quân sự.

軍事演習 đọc là gì?

軍事演習 đọc là ぐんじえんしゅう (romaji: gunjienshū).

Âm Hán Việt của 軍事演習 là gì?

Âm Hán Việt của 軍事演習 là "quân sự diễn tập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.