TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

たまる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tamaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của たまる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to collect; to gather; to save; to accumulate; to pile up

Cách viết khác: 溜まる, 溜る

Cách chia của たまる

Thể lịch sự (ます)たまります
Thể てたまって
Quá khứ (た)たまった
Phủ định (ない)たまらない
Khả năngたまれる
Ý chí (よう)たまろう
Điều kiện (ば)たまれば
Bị độngたまられる
Sai khiếnたまらせる
Mệnh lệnhたまれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với たまる

  • 机の上にはほこりがたまっていた。 Trên mặt bàn bám đầy bụi.Tatoeba #183454

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.