たまる
Nghĩa của たまる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to collect; to gather; to save; to accumulate; to pile up
Cách viết khác: 溜まる, 溜る
Cách chia của たまる
| Thể lịch sự (ます) | たまります |
| Thể て | たまって |
| Quá khứ (た) | たまった |
| Phủ định (ない) | たまらない |
| Khả năng | たまれる |
| Ý chí (よう) | たまろう |
| Điều kiện (ば) | たまれば |
| Bị động | たまられる |
| Sai khiến | たまらせる |
| Mệnh lệnh | たまれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với たまる
- 机の上にはほこりがたまっていた。 Trên mặt bàn bám đầy bụi.Tatoeba #183454
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).