準ずる
JLPT N1 từ thông dụng
じゅんずるjunzuru
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 準ずる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to follow (a rule, precedent, etc.); to conform to (the law, standards, etc.); to be based on; to apply correspondingly
- Động từ to be proportionate to
- Động từ to correspond to; to be equivalent to; to be treated in the same way as
Cách viết khác: 准ずる, 順ずる