準備
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chuẩn bị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
準備 nghĩa là chuẩn bị, sự chuẩn bị.
Nghĩa của 準備
Danh từ
- Chuẩn bị, sự chuẩn bị. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 準備
- 明日の授業の準備をするべきだ。 Bạn nên chuẩn bị cho những tiết học của ngày mai đi.Tatoeba #80547
- 彼女は旅行の準備に忙しい。 Cô ấy bận chuẩn bị cho chuyến du lịch.Tatoeba #86294
- 彼女はアメリカに行く準備をするのに忙しい。 Cô ấy bận chuẩn bị đi Mỹ.Tatoeba #93397
- 明日までにパーティーの準備を終えなければなりません。 Cho đến sáng mai phải chuẩn bị xong bữa tiệc.Tatoeba #80380
- その国は戦争の準備をしていた。 Đất nước khi đó đang chuẩn bị sẵn sàng cho chiến tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210586
- 君たちいつ準備は完了するつもりだい。 Chừng nào cậu mới chuẩn bị xong? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178822
- 私がその試験の準備をするためには10時間もかかる。 Tôi sẽ mất không ít hơn 10 giờ để chuẩn bị cho bài kiểm tra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #167990
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preparation; arrangements; getting ready; provision; setup
Câu hỏi thường gặp
準備 nghĩa là gì?
準備 (danh từ) nghĩa là chuẩn bị, sự chuẩn bị.
準備 đọc là gì?
準備 đọc là じゅんび (romaji: junbi).
Âm Hán Việt của 準備 là gì?
Âm Hán Việt của 準備 là "chuẩn bị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.