準じる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 準じる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to follow (a rule, precedent, etc.); to conform to (the law, standards, etc.); to be based on; to apply correspondingly
- Động từ to be proportionate to
- Động từ to correspond to; to be equivalent to; to be treated in the same way as
Cách viết khác: 准じる, 順じる
Cách chia của 準じる
| Thể lịch sự (ます) | 準じます |
| Thể て | 準じて |
| Quá khứ (た) | 準じた |
| Phủ định (ない) | 準じない |
| Khả năng | 準じられる |
| Ý chí (よう) | 準じよう |
| Điều kiện (ば) | 準じれば |
| Bị động | 準じられる |
| Sai khiến | 準じさせる |
| Mệnh lệnh | 準じろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).