TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

温(あたた)める

JLPT N2 từ thông dụng
あたためるatatameru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 温 ôn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 温める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to warm (up); to heat (up)
  • Động từ to sit on (an idea, plan, etc.); to keep to oneself; to nurse; to mull over
  • Động từ to renew (an old friendship)
  • Động từ to take for oneself

Cách viết khác: 暖める, あっためる

Cách chia của 温める

Thể lịch sự (ます)温めます
Thể て温めて
Quá khứ (た)温めた
Phủ định (ない)温めない
Khả năng温められる
Ý chí (よう)温めよう
Điều kiện (ば)温めれば
Bị động温められる
Sai khiến温めさせる
Mệnh lệnh温めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 温める

Câu ví dụ với 温める

  • 彼女は火にあたって体を暖めた。 Nó tự sưởi ấm bằng lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90812

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.