旧交を温める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 旧交を温める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to renew old friendship
Cách chia của 旧交を温める
| Thể lịch sự (ます) | 旧交を温めます |
| Thể て | 旧交を温めて |
| Quá khứ (た) | 旧交を温めた |
| Phủ định (ない) | 旧交を温めない |
| Khả năng | 旧交を温められる |
| Ý chí (よう) | 旧交を温めよう |
| Điều kiện (ば) | 旧交を温めれば |
| Bị động | 旧交を温められる |
| Sai khiến | 旧交を温めさせる |
| Mệnh lệnh | 旧交を温めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 旧交を温める
- どうやら、1年ブランクを取り戻し、旧交を温めることができたみたいだな。 Có vẻ chúng tôi đã hàn gắn được khoảng cách một năm đó và làm mới lại tình bạn trước đây của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #76525
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.