渡す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
渡す nghĩa là đưa, trao, giao.
Nghĩa của 渡す
Động từ
- Đưa, trao, giao.
Cách chia của 渡す
| Thể lịch sự (ます) | 渡します |
| Thể て | 渡して |
| Quá khứ (た) | 渡した |
| Phủ định (ない) | 渡さない |
| Khả năng | 渡せる |
| Ý chí (よう) | 渡そう |
| Điều kiện (ば) | 渡せば |
| Bị động | 渡される |
| Sai khiến | 渡させる |
| Mệnh lệnh | 渡せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 渡す
Câu ví dụ với 渡す
- 市長がじきじきに賞を渡した。 Thị trưởng tự mình trao giải thưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168346
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to ferry across (e.g. a river); to carry across; to traverse
- Động từ to lay across; to build across
- Động từ to hand over; to hand in; to pass; to give; to transfer
Câu hỏi thường gặp
渡す nghĩa là gì?
渡す (động từ) nghĩa là đưa, trao, giao.
渡す đọc là gì?
渡す đọc là わたす (romaji: watasu).