TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

引(ひ)き渡(わた)す

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひきわたすhikiwatasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 引 dẫn·渡 độ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

引き渡す nghĩa là giao, dẫn độ.

Nghĩa của 引き渡す

Động từ

  1. Giao, dẫn độ.

Cách viết khác: 引渡す, 引きわたす

Cách chia của 引き渡す

Thể lịch sự (ます)引き渡します
Thể て引き渡して
Quá khứ (た)引き渡した
Phủ định (ない)引き渡さない
Khả năng引き渡せる
Ý chí (よう)引き渡そう
Điều kiện (ば)引き渡せば
Bị động引き渡される
Sai khiến引き渡させる
Mệnh lệnh引き渡せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to deliver; to extradite; to stretch across; to hand over

Câu hỏi thường gặp

引き渡す nghĩa là gì?

引き渡す (động từ) nghĩa là giao, dẫn độ.

引き渡す đọc là gì?

引き渡す đọc là ひきわたす (romaji: hikiwatasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.