引き渡す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
引き渡す nghĩa là giao, dẫn độ.
Nghĩa của 引き渡す
Động từ
- Giao, dẫn độ.
Cách viết khác: 引渡す, 引きわたす
Cách chia của 引き渡す
| Thể lịch sự (ます) | 引き渡します |
| Thể て | 引き渡して |
| Quá khứ (た) | 引き渡した |
| Phủ định (ない) | 引き渡さない |
| Khả năng | 引き渡せる |
| Ý chí (よう) | 引き渡そう |
| Điều kiện (ば) | 引き渡せば |
| Bị động | 引き渡される |
| Sai khiến | 引き渡させる |
| Mệnh lệnh | 引き渡せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to deliver; to extradite; to stretch across; to hand over
Câu hỏi thường gặp
引き渡す nghĩa là gì?
引き渡す (động từ) nghĩa là giao, dẫn độ.
引き渡す đọc là gì?
引き渡す đọc là ひきわたす (romaji: hikiwatasu).