TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見渡(みわた)す

JLPT N1 từ thông dụng
みわたすmiwatasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến·渡 độ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

見渡す nghĩa là quan sát.

Nghĩa của 見渡す

Động từ

  1. Quan sát.

Cách viết khác: 見わたす

Cách chia của 見渡す

Thể lịch sự (ます)見渡します
Thể て見渡して
Quá khứ (た)見渡した
Phủ định (ない)見渡さない
Khả năng見渡せる
Ý chí (よう)見渡そう
Điều kiện (ば)見渡せば
Bị động見渡される
Sai khiến見渡させる
Mệnh lệnh見渡せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 見渡す

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to look out over; to survey (scene); to take an extensive view of

Câu hỏi thường gặp

見渡す nghĩa là gì?

見渡す (động từ) nghĩa là quan sát.

見渡す đọc là gì?

見渡す đọc là みわたす (romaji: miwatasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.