渡る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
渡る nghĩa là băng qua.
Nghĩa của 渡る
Động từ
- Băng qua.
Cách viết khác: 亘る, 渉る, 亙る, 弥る
Cách chia của 渡る
| Thể lịch sự (ます) | 渡ります |
| Thể て | 渡って |
| Quá khứ (た) | 渡った |
| Phủ định (ない) | 渡らない |
| Khả năng | 渡れる |
| Ý chí (よう) | 渡ろう |
| Điều kiện (ば) | 渡れば |
| Bị động | 渡られる |
| Sai khiến | 渡らせる |
| Mệnh lệnh | 渡れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 渡る
Câu ví dụ với 渡る
- 彼は何の苦も無く川を泳いで渡った。 Anh bơi qua con sông với không một chút khó khăn.Tatoeba #109403
- あなたは、泳いで川を渡ることができますのか。 Bạn có thể bơi qua sông được không?Tatoeba #232928
- 私達はやっとのことでその川を泳いで渡ることができた。 Cuối cùng, chúng tôi đã có thể bơi qua con sông đó.Tatoeba #151679
- ここで通りを渡るのは危険です。 Băng qua đường ở đây rất nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224537
- はじめに車を確かめずに通りを渡ってはならない。 Không bao giờ được qua đường mà không kiểm tra xem có xe ô tô nào đến không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198262
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cross over; to go across
- Động từ to extend; to cover; to range; to span
Câu hỏi thường gặp
渡る nghĩa là gì?
渡る (động từ) nghĩa là băng qua.
渡る đọc là gì?
渡る đọc là わたる (romaji: wataru).