TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

減法(げんぽう)

げんぽうgenpō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢM PHÁP 減 giảm·法 pháp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giảm pháp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

減法 nghĩa là phép trừ.

Nghĩa của 減法

Danh từ

  1. Phép trừ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subtraction

Câu hỏi thường gặp

減法 nghĩa là gì?

減法 (danh từ) nghĩa là phép trừ.

減法 đọc là gì?

減法 đọc là げんぽう (romaji: genpō).

Âm Hán Việt của 減法 là gì?

Âm Hán Việt của 減法 là "giảm pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.