減る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 減る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to decrease (in size or number); to diminish; to abate
Cách chia của 減る
| Thể lịch sự (ます) | 減ります |
| Thể て | 減って |
| Quá khứ (た) | 減った |
| Phủ định (ない) | 減らない |
| Khả năng | 減れる |
| Ý chí (よう) | 減ろう |
| Điều kiện (ば) | 減れば |
| Bị động | 減られる |
| Sai khiến | 減らせる |
| Mệnh lệnh | 減れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 減る
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 減る
- 体重がずいぶん減ったのでズボンがとても緩い。 quần của tôi rộng vì tôi sụt nhiều ký.Tatoeba #137983
- 痛みが少し減りました。 Cơn đau đã dịu đi một chút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125680
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.