TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

減(へ)る

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
へるheru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 減 giảm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 減る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to decrease (in size or number); to diminish; to abate

Cách chia của 減る

Thể lịch sự (ます)減ります
Thể て減って
Quá khứ (た)減った
Phủ định (ない)減らない
Khả năng減れる
Ý chí (よう)減ろう
Điều kiện (ば)減れば
Bị động減られる
Sai khiến減らせる
Mệnh lệnh減れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 減る

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 減る

  • 体重がずいぶん減ったのでズボンがとても緩い。 quần của tôi rộng vì tôi sụt nhiều ký.Tatoeba #137983
  • 痛みが少し減りました。 Cơn đau đã dịu đi một chút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125680

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.