TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

渓谷(けいこく)

từ thông dụng
けいこくkeikoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 渓 khê·谷 cốc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

渓谷 nghĩa là thung lũng.

Nghĩa của 渓谷

Danh từ

  1. Thung lũng.

Cách viết khác: 谿谷, 溪谷

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ valley (with a river running through it); gorge; ravine; canyon

Câu hỏi thường gặp

渓谷 nghĩa là gì?

渓谷 (danh từ) nghĩa là thung lũng.

渓谷 đọc là gì?

渓谷 đọc là けいこく (romaji: keikoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.