Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
渓谷 nghĩa là thung lũng.
Nghĩa của 渓谷
Danh từ
Thung lũng.
Cách viết khác: 谿谷, 溪谷
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ valley (with a river running through it); gorge; ravine; canyon
Câu hỏi thường gặp
渓谷 nghĩa là gì?
渓谷 (danh từ) nghĩa là thung lũng.
渓谷 đọc là gì?
渓谷 đọc là けいこく (romaji: keikoku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.