増やす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 増やす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to increase; to add to; to augment
Cách viết khác: 殖やす
Cách chia của 増やす
| Thể lịch sự (ます) | 増やします |
| Thể て | 増やして |
| Quá khứ (た) | 増やした |
| Phủ định (ない) | 増やさない |
| Khả năng | 増やせる |
| Ý chí (よう) | 増やそう |
| Điều kiện (ば) | 増やせば |
| Bị động | 増やされる |
| Sai khiến | 増やさせる |
| Mệnh lệnh | 増やせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 増やす
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 増やす
- 私は仕事の時間を減らして、家で過ごす時間をもっと増やしたいです。 Tôi muốn dành ít thời gian làm việc và dành nhiều thời gian ở nhà hơn.Tatoeba #1057386
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).